Đồ phổ chữ

68 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 茸 146 vùng cắt · 1.179 kết quả khớp theo dòng · 1.813 kết quả khớp theo trang

68 tự hình · 8 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa