Đồ phổ chữ

80 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 菊 106 vùng cắt · 1.984 kết quả khớp theo dòng · 3.459 kết quả khớp theo trang

80 tự hình · 20 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa