Đồ phổ chữ

56 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 葬 54 vùng cắt · 2.831 kết quả khớp theo dòng · 5.574 kết quả khớp theo trang

56 tự hình · 7 ở đây · 49 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa