Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 葱 34 vùng cắt · 583 kết quả khớp theo dòng · 730 kết quả khớp theo trang
42 tự hình · 8 ở đây · 34 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
42 tự hình · 8 ở đây · 34 từ kho ngữ liệu