Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 蒔 75 vùng cắt · 598 kết quả khớp theo dòng · 1.120 kết quả khớp theo trang
58 tự hình · 9 ở đây · 49 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
58 tự hình · 9 ở đây · 49 từ kho ngữ liệu