Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 薪 61 vùng cắt · 1.103 kết quả khớp theo dòng · 2.220 kết quả khớp theo trang
51 tự hình · 12 ở đây · 39 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
51 tự hình · 12 ở đây · 39 từ kho ngữ liệu