Đồ phổ chữ

36 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 薯 35 vùng cắt · 402 kết quả khớp theo dòng · 465 kết quả khớp theo trang

36 tự hình · 5 ở đây · 31 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa