Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 藁 42 vùng cắt · 662 kết quả khớp theo dòng · 912 kết quả khớp theo trang
37 tự hình · 1 ở đây · 36 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
37 tự hình · 1 ở đây · 36 từ kho ngữ liệu