Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 藉 23 vùng cắt · 254 kết quả khớp theo dòng · 639 kết quả khớp theo trang
9 tự hình · 4 ở đây · 5 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
9 tự hình · 4 ở đây · 5 từ kho ngữ liệu