Đồ phổ chữ

4 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 虻 3 vùng cắt · 32 kết quả khớp theo dòng · 121 kết quả khớp theo trang

4 tự hình · 1 ở đây · 3 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa