Đồ phổ chữ

73 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 袋 192 vùng cắt · 1.951 kết quả khớp theo dòng · 3.295 kết quả khớp theo trang

73 tự hình · 13 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ184 đã kiểm tra · 120 cần sửa