Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
92 tự hình
/
2 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
覚 = 覺
Chữ
覚
zi.tools ↗
覺
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
353
Chưa gán
263
92 tự hình
·
32 ở đây
·
60 từ kho ngữ liệu
覚
覚
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr19-4
01
↗
覚
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:15-ocr16-7
02
↗
覚
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 6
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:6-ocr11-17
03
↗
覚
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 9
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:9-ocr11-10
04
↗
覚
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:12-ocr10-0
05
↗
覚
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 45
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:45-ocr0-13
06
↗
覚
蝦夷薮話(北海道大学附属図書館) · tr. 12
北海道大学附属図書館
ar:ezo-yabubanashi--hokudai:12-ocr12-17
07
↗
覚
蝦夷薮話(北海道大学附属図書館) · tr. 12
北海道大学附属図書館
ar:ezo-yabubanashi--hokudai:12-ocr20-15
08
↗
覚
蝦夷薮話(北海道大学附属図書館) · tr. 20
北海道大学附属図書館
ar:ezo-yabubanashi--hokudai:20-ocr5-4
09
↗
覚
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 11
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:11-ocr13-0
10
↗
覚
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 11
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:11-ocr15-12
11
↗
覚
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 32
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:32-ocr1-1
12
↗
覚
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 38
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:38-ocr3-5
13
↗
覚
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 38
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:38-ocr6-5
14
↗
覚
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 49
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:49-ocr9-12
15
↗
覚
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 6
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:6-ocr18-17
16
↗
覚
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 7
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:7-ocr0-20
17
↗
覚
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 7
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:7-ocr0-5
18
↗
覚
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 64
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-1:64-l12-0
19
↗
覚
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 80
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-1:80-l1-0
20
↗
覚
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 80
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-1:80-l2-2
21
↗
覚
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 80
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-1:80-l3-2
22
↗
覚
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 14
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:13:L10:be9c7f9d3d4d:15
23
↗
覚
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 19
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:18:L12:be9c7f9d3d4d:5
24
↗
覚
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this box is kept but not vouched for: the ink at the corrected position scores 9.19 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 32
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:31:L2:be9c7f9d3d4d:4
25
↗
覚
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this move stays a proposal: the ink at the corrected position scores 8.59 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 38
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:37:L3:7a0d3267f64e:22
26
↗
覚
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this move stays a proposal: the line reads +1 detections against the transcription: the shift wins by 29.62 nats in total, 1.35 nats a matched pair, and on 14 of the 22 characters both phases place; put back: the move would give two characters the same box 1251,1224,32,76
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 6
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:5:L20:be9c7f9d3d4d:18
27
↗
覚
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this box is kept but not vouched for: the ink at the corrected position scores 1.23 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 80
国立国語研究所
hk:3daea514503efa7c8ec5ccc61c9be9d8:79:L1:be9c7f9d3d4d:3
28
↗
覚
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 9.19 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 80
国立国語研究所
hk:3daea514503efa7c8ec5ccc61c9be9d8:79:L2:be9c7f9d3d4d:3
29
↗
覚
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 9.19 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:39:L2:be9c7f9d3d4d:16
30
↗
覚
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this box is kept but not vouched for: the ink at the corrected position scores 9.19 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 56
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:55:L8:be9c7f9d3d4d:13
31
↗
覚
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this box is kept but not vouched for: the ink at the corrected position scores 8.50 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 57
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:56:L13:be9c7f9d3d4d:11
32
↗
覚
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:1239
Hoạt tự
33
↗
覚
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:12920
Hoạt tự
34
↗
覚
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:13060
Hoạt tự
35
↗
覚
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:13093
Hoạt tự
36
↗
覚
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:13209
Hoạt tự
37
↗
覚
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:1456
Hoạt tự
38
↗
覚
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:15014
Hoạt tự
39
↗
覚
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:15091
Hoạt tự
40
↗
覚
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:17019
Hoạt tự
41
↗
覚
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:19372
Hoạt tự
42
↗
覚
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:19858
Hoạt tự
43
↗
覚
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:24433
Hoạt tự
44
↗
覚
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:29811
Hoạt tự
45
↗
覚
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:4534
Hoạt tự
46
↗
覚
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:607
Hoạt tự
47
↗
Chưa gán
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00011_2:B0001:C0023
Bản in
48
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理珍味集
味の素食文化セ
codh:100249537:100249537_00019_1:B0001:C0122
Bản in
49
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00005_1:B0001:C0063
Bản in
50
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00005_2:B0001:C0116
Bản in
51
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00009_2:B0001:C0070
Bản in
52
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00015_1:B0001:C0161
Bản in
53
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00027_2:B0001:C0216
Bản in
54
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00039_2:B0001:C0237
Bản in
55
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00040_2:B0001:C0168
Bản in
56
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00042_2:B0001:C0050
Bản in
57
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00050_1:B0001:C0165
Bản in
58
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00050_2:B0001:C0085
Bản in
59
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00057_1:B0001:C0005
Bản in
60
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00058_2:B0001:C0170
Bản in
61
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00065_2:B0001:C0172
Bản in
62
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00067_2:B0001:C0008
Bản in
63
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00071_2:B0001:C0026
Bản in
64
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00077_1:B0001:C0165
Bản in
65
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00089_1:B0001:C0070
Bản in
66
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00089_1:B0001:C0141
Bản in
67
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00090_2:B0001:C0084
Bản in
68
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00100_2:B0001:C0193
Bản in
69
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00106_2:B0001:C0212
Bản in
70
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00109_2:B0001:C0060
Bản in
71
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00114_1:B0001:C0099
Bản in
72
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00114_1:B0001:C0173
Bản in
73
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00115_2:B0001:C0077
Bản in
74
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00117_1:B0001:C0177
Bản in
75
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00118_1:B0001:C0106
Bản in
76
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00119_1:B0001:C0093
Bản in
77
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00123_2:B0001:C0079
Bản in
78
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00124_1:B0001:C0130
Bản in
79
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00125_1:B0001:C0002
Bản in
80
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00125_1:B0001:C0217
Bản in
81
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00126_2:B0001:C0129
Bản in
82
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00126_2:B0001:C0184
Bản in
83
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00134_2:B0001:C0246
Bản in
84
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00140_1:B0001:C0115
Bản in
85
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00145_2:B0001:C0263
Bản in
86
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00150_2:B0001:C0024
Bản in
87
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00154_2:B0001:C0198
Bản in
88
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00157_1:B0001:C0057
Bản in
89
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
国文研
codh:200003803:200003803_00003_1:B0001:C0042
Bản in
90
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
国文研
codh:200003803:200003803_00003_1:B0001:C0208
Bản in
91
↗
Chưa gán
覚
覚
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
国文研
codh:200003803:200003803_00019_1:B0001:C0038
Bản in
92
↗
Thêm từ kho ngữ liệu ↓
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa