Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 謁 35 vùng cắt · 533 kết quả khớp theo dòng · 885 kết quả khớp theo trang
7 tự hình · 1 ở đây · 6 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
7 tự hình · 1 ở đây · 6 từ kho ngữ liệu