Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 讃 61 vùng cắt · 601 kết quả khớp theo dòng · 2.167 kết quả khớp theo trang
35 tự hình · 1 ở đây · 34 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
35 tự hình · 1 ở đây · 34 từ kho ngữ liệu