Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
65 tự hình
/
2 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
豊 = 豐
Chữ
豊
zi.tools ↗
豐
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
174
Chưa gán
133
65 tự hình
·
5 ở đây
·
60 từ kho ngữ liệu
豊
豊
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:13-ocr1-15
01
↗
豊
Đã duyệt
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:13-ocr1-16
✓
02
↗
豊
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 50
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:50-ocr7-10
03
↗
豊
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 125
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:124:L7:be9c7f9d3d4d:4
04
↗
豊
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this box is kept but not vouched for: the line reads -2 detections against the transcription: the shift wins by 69.20 nats in total, 3.84 nats a matched pair, and on 10 of the 16 characters both phases place; put back: the move would give two characters the same box 4078,1792,49,55
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:12:L4:be9c7f9d3d4d:7
05
↗
Chưa gán
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00011_1:B0001:C0096
Bản in
06
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
飯百珍伝
味の素食文化セ
codh:100249476:100249476_00021_2:B0001:C0174
Bản in
07
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
飯百珍伝
味の素食文化セ
codh:100249476:100249476_00022_1:B0001:C0031
Bản in
08
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00087_2:B0001:C0007
Bản in
09
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00145_1:B0001:C0221
Bản in
10
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00170_1:B0001:C0219
Bản in
11
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00020_1:B0001:C0221
Bản in
12
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00022_2:B0001:C0294
Bản in
13
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00044_2:B0001:C0271
Bản in
14
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00048_1:B0001:C0015
Bản in
15
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00048_2:B0001:C0093
Bản in
16
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00069_1:B0001:C0269
Bản in
17
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00008_2:B0001:C0214
Bản in
18
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00023_1:B0001:C0209
Bản in
19
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00052_1:B0001:C0218
Bản in
20
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00074_2:B0001:C0041
Bản in
21
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00115_2:B0001:C0078
Bản in
22
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00005_1:B0001:C0073
Bản in
23
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
武家義理物語
国文研
codh:200008316:200008316_00079_1:B0001:C0009
Bản in
24
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00021_2:B0001:C0056
Bản in
25
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00044_2:B0001:C0140
Bản in
26
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00056_2:B0001:C0074
Bản in
27
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00056_2:B0001:C0130
Bản in
28
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00057_1:B0001:C0039
Bản in
29
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00057_2:B0001:C0047
Bản in
30
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00060_1:B0001:C0021
Bản in
31
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00060_1:B0001:C0197
Bản in
32
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00060_2:B0001:C0170
Bản in
33
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00060_2:B0001:C0223
Bản in
34
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00061_1:B0001:C0231
Bản in
35
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00061_2:B0001:C0110
Bản in
36
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00062_1:B0001:C0155
Bản in
37
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00062_1:B0001:C0294
Bản in
38
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00062_2:B0001:C0206
Bản in
39
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00062_2:B0001:C0305
Bản in
40
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00063_1:B0001:C0075
Bản in
41
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00063_1:B0001:C0160
Bản in
42
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00064_1:B0001:C0219
Bản in
43
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00064_2:B0001:C0004
Bản in
44
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00064_2:B0001:C0051
Bản in
45
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00064_2:B0001:C0163
Bản in
46
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00064_2:B0001:C0234
Bản in
47
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00064_2:B0001:C0293
Bản in
48
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00065_2:B0001:C0050
Bản in
49
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00066_1:B0001:C0039
Bản in
50
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00066_1:B0001:C0217
Bản in
51
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00066_2:B0001:C0142
Bản in
52
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00067_1:B0001:C0116
Bản in
53
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00067_2:B0001:C0187
Bản in
54
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00067_2:B0001:C0245
Bản in
55
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00068_1:B0001:C0003
Bản in
56
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00068_1:B0001:C0073
Bản in
57
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00068_1:B0001:C0091
Bản in
58
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00068_1:B0001:C0183
Bản in
59
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00068_2:B0001:C0119
Bản in
60
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00068_2:B0001:C0146
Bản in
61
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00069_2:B0001:C0132
Bản in
62
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00069_2:B0001:C0187
Bản in
63
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00070_1:B0001:C0207
Bản in
64
↗
Chưa gán
豊
豊
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00070_1:B0001:C0296
Bản in
65
↗
Thêm từ kho ngữ liệu ↓
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa