Đồ phổ chữ

18 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 賄 16 vùng cắt · 776 kết quả khớp theo dòng · 1.450 kết quả khớp theo trang

18 tự hình · 4 ở đây · 14 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 114 cần sửa