Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 賓 17 vùng cắt · 179 kết quả khớp theo dòng · 525 kết quả khớp theo trang
23 tự hình · 5 ở đây · 18 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
23 tự hình · 5 ở đây · 18 từ kho ngữ liệu