Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 贋 4 vùng cắt · 73 kết quả khớp theo dòng · 150 kết quả khớp theo trang
3 tự hình · 2 ở đây · 1 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
3 tự hình · 2 ở đây · 1 từ kho ngữ liệu