Đồ phổ chữ

11 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 距 10 vùng cắt · 1.037 kết quả khớp theo dòng · 1.749 kết quả khớp theo trang

11 tự hình · 8 ở đây · 3 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa