Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 蹇 6 vùng cắt · 13 kết quả khớp theo dòng · 51 kết quả khớp theo trang
5 tự hình · 1 ở đây · 4 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
5 tự hình · 1 ở đây · 4 từ kho ngữ liệu