Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 躅 4 vùng cắt · 53 kết quả khớp theo dòng · 186 kết quả khớp theo trang
3 tự hình · 1 ở đây · 2 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
3 tự hình · 1 ở đây · 2 từ kho ngữ liệu