Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 躍 22 vùng cắt · 291 kết quả khớp theo dòng · 932 kết quả khớp theo trang
33 tự hình · 14 ở đây · 19 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
33 tự hình · 14 ở đây · 19 từ kho ngữ liệu