Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 躰 88 vùng cắt · 1.525 kết quả khớp theo dòng · 1.952 kết quả khớp theo trang
6 tự hình · 2 ở đây · 4 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
6 tự hình · 2 ở đây · 4 từ kho ngữ liệu