Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
120 tự hình
/
2 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
辺 = 邊
Chữ
辺
zi.tools ↗
邊
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
432
Chưa gán
342
120 tự hình
·
60 ở đây
·
60 từ kho ngữ liệu
辺
辺
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr2-2
01
↗
辺
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr2-0
02
↗
辺
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:15-ocr15-2
03
↗
辺
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:13-ocr11-12
04
↗
辺
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:14-ocr6-3
05
↗
辺
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:15-ocr1-1
06
↗
辺
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:15-ocr1-20
07
↗
辺
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:15-ocr17-20
08
↗
辺
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 17
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:17-ocr3-4
09
↗
辺
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 19
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:19-ocr14-1
10
↗
辺
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 19
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:19-ocr8-19
11
↗
辺
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 20
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:20-ocr0-22
12
↗
辺
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 20
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:20-ocr7-1
13
↗
辺
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 22
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:22-ocr17-11
14
↗
辺
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 25
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:25-ocr15-8
15
↗
辺
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 25
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:25-ocr16-22
16
↗
辺
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 25
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:25-ocr9-19
17
↗
辺
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 27
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:27-ocr16-11
18
↗
辺
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 34
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:34-ocr2-3
19
↗
辺
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 39
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:39-ocr15-14
20
↗
辺
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 39
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:39-ocr5-21
21
↗
辺
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 4
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:4-ocr8-9
22
↗
辺
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 42
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:42-ocr7-7
23
↗
辺
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 47
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:47-ocr9-4
24
↗
辺
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 49
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:49-ocr2-0
25
↗
辺
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 50
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:50-ocr1-7
26
↗
辺
蝦夷薮話(北海道大学附属図書館) · tr. 20
北海道大学附属図書館
ar:ezo-yabubanashi--hokudai:20-ocr15-26
27
↗
辺
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 6
北海道大学附属図書館
ar:ezoto-kikan--hokudai:6-ocr19-0
28
↗
辺
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:10-ocr10-13
29
↗
辺
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 18
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:18-ocr10-8
30
↗
辺
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 20
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:20-ocr5-20
31
↗
辺
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 23
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:23-ocr8-6
32
↗
辺
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 24
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:24-ocr8-21
33
↗
辺
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 28
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:28-ocr13-12
34
↗
辺
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 29
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:29-ocr12-10
35
↗
辺
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 29
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:29-ocr2-15
36
↗
辺
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 30
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:30-ocr19-19
37
↗
辺
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 31
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:31-ocr11-6
38
↗
辺
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 49
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:49-ocr11-12
39
↗
辺
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 50
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:50-ocr7-14
40
↗
辺
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 7
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:7-ocr9-13
41
↗
辺
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 9
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:9-ocr14-5
42
↗
辺
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 10
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-1:10-l8-1
43
↗
辺
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 17
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-1:17-ocr47-1
44
↗
辺
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 29
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-1:29-l10-5
45
↗
辺
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 29
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-1:29-l8-2
46
↗
辺
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 29
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-1:29-l9-4
47
↗
辺
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 71
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-1:71-l11-1
48
↗
辺
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 32
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-2:32-l2-1
49
↗
辺
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 33
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-2:33-l10-15
50
↗
辺
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 44
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-2:44-l15-1
51
↗
辺
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 73
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-2:73-ocr19-3
52
↗
辺
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this box is kept but not vouched for: the corrected order gives this character different ink; the classifier does not separate the two crops, so this is the order alone; put back: the move would give two characters the same box 2555,2506,52,94
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 18
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:17:L12:be9c7f9d3d4d:11
53
↗
辺
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:20:L16:be9c7f9d3d4d:13
54
↗
辺
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:20:L9:be9c7f9d3d4d:24
55
↗
辺
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 23
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:22:L9:be9c7f9d3d4d:9
56
↗
辺
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:13379
Hoạt tự
57
↗
辺
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:32905
Hoạt tự
58
↗
辺
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:35255
Hoạt tự
59
↗
辺
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:6742
Hoạt tự
60
↗
辺
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:7288
Hoạt tự
61
↗
辺
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:7324
Hoạt tự
62
↗
邊
邊
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 5
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:5-ocr6-1
63
↗
邊
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 22
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:22-ocr16-0
64
↗
邊
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 29
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:29-ocr1-10
65
↗
邊
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 7
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:7-ocr11-14
66
↗
Chưa gán
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00019_2:B0001:C0096
Bản in
67
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00024_1:B0001:C0011
Bản in
68
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
飯百珍伝
味の素食文化セ
codh:100249476:100249476_00003_2:B0001:C0138
Bản in
69
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
飯百珍伝
味の素食文化セ
codh:100249476:100249476_00013_1:B0001:C0033
Bản in
70
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
飯百珍伝
味の素食文化セ
codh:100249476:100249476_00013_1:B0001:C0157
Bản in
71
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
飯百珍伝
味の素食文化セ
codh:100249476:100249476_00016_1:B0001:C0034
Bản in
72
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
飯百珍伝
味の素食文化セ
codh:100249476:100249476_00018_1:B0001:C0093
Bản in
73
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
飯百珍伝
味の素食文化セ
codh:100249476:100249476_00018_2:B0001:C0088
Bản in
74
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
飯百珍伝
味の素食文化セ
codh:100249476:100249476_00021_2:B0001:C0138
Bản in
75
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
飯百珍伝
味の素食文化セ
codh:100249476:100249476_00022_1:B0001:C0035
Bản in
76
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
飯百珍伝
味の素食文化セ
codh:100249476:100249476_00023_2:B0001:C0134
Bản in
77
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
飯百珍伝
味の素食文化セ
codh:100249476:100249476_00026_1:B0001:C0164
Bản in
78
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理珍味集
味の素食文化セ
codh:100249537:100249537_00023_1:B0001:C0004
Bản in
79
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00005_1:B0001:C0042
Bản in
80
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00014_1:B0001:C0140
Bản in
81
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00017_1:B0001:C0084
Bản in
82
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00042_2:B0001:C0085
Bản in
83
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00042_2:B0001:C0155
Bản in
84
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00060_1:B0001:C0112
Bản in
85
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00065_1:B0001:C0192
Bản in
86
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00075_1:B0001:C0017
Bản in
87
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00080_2:B0001:C0207
Bản in
88
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00081_2:B0001:C0137
Bản in
89
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00089_2:B0001:C0046
Bản in
90
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00098_2:B0001:C0025
Bản in
91
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00128_1:B0001:C0038
Bản in
92
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00132_1:B0001:C0117
Bản in
93
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00147_1:B0001:C0098
Bản in
94
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00155_1:B0001:C0241
Bản in
95
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00157_1:B0001:C0129
Bản in
96
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00166_1:B0001:C0090
Bản in
97
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00006_1:B0001:C0058
Bản in
98
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00009_1:B0001:C0149
Bản in
99
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00010_1:B0001:C0049
Bản in
100
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00010_1:B0001:C0137
Bản in
101
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00010_2:B0001:C0010
Bản in
102
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00010_2:B0001:C0089
Bản in
103
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00010_2:B0001:C0133
Bản in
104
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00012_1:B0001:C0034
Bản in
105
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00014_2:B0001:C0058
Bản in
106
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00023_1:B0001:C0179
Bản in
107
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00024_1:B0001:C0016
Bản in
108
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00025_1:B0001:C0088
Bản in
109
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00025_1:B0001:C0190
Bản in
110
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00027_2:B0001:C0060
Bản in
111
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00029_2:B0001:C0042
Bản in
112
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00030_1:B0001:C0138
Bản in
113
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00034_2:B0001:C0077
Bản in
114
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00026_2:B0001:C0266
Bản in
115
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00043_1:B0001:C0057
Bản in
116
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00029_1:B0001:C0067
Bản in
117
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00029_1:B0001:C0089
Bản in
118
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
武家義理物語
国文研
codh:200008316:200008316_00013_1:B0001:C0115
Bản in
119
↗
Chưa gán
辺
辺
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
武家義理物語
国文研
codh:200008316:200008316_00032_2:B0001:C0124
Bản in
120
↗
Thêm từ kho ngữ liệu ↓
Thêm ↓
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa