Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 述 98 vùng cắt · 2.592 kết quả khớp theo dòng · 10.807 kết quả khớp theo trang
71 tự hình · 11 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
71 tự hình · 11 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu