Đồ phổ chữ

91 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 逃 121 vùng cắt · 2.135 kết quả khớp theo dòng · 5.498 kết quả khớp theo trang

91 tự hình · 31 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 114 cần sửa