Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 這 81 vùng cắt · 389 kết quả khớp theo dòng · 1.870 kết quả khớp theo trang
62 tự hình · 2 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
62 tự hình · 2 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu