Đồ phổ chữ

73 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 遊 312 vùng cắt · 8.266 kết quả khớp theo dòng · 12.338 kết quả khớp theo trang

73 tự hình · 13 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 114 cần sửa