Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 達 407 vùng cắt · 16.246 kết quả khớp theo dòng · 30.742 kết quả khớp theo trang
112 tự hình · 52 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa