Đồ phổ chữ

106 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 違 560 vùng cắt · 6.888 kết quả khớp theo dòng · 22.606 kết quả khớp theo trang

106 tự hình · 46 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ184 đã kiểm tra · 120 cần sửa