Đồ phổ chữ

41 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 鄙 29 vùng cắt · 282 kết quả khớp theo dòng · 477 kết quả khớp theo trang

41 tự hình · 5 ở đây · 36 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 114 cần sửa