Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
66 tự hình
/
2 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
釈 = 釋
Chữ
釈
zi.tools ↗
釋
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
81
Chưa gán
30
66 tự hình
·
6 ở đây
·
60 từ kho ngữ liệu
釈
釈
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 44
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:44-ocr7-20
01
↗
釈
天學便蒙図説 · tr. 4
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
ex:f60e277300d7cde1:d0aa1a068ebeae304900
02
↗
釈
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 9.19 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 56
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:55:L20:be9c7f9d3d4d:13
03
↗
釈
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this move stays a proposal: the ink at the corrected position scores 9.16 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 59
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:58:L1:be9c7f9d3d4d:15
04
↗
釈
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 9.18 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:74:L6:be9c7f9d3d4d:20
05
↗
釈
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 9.18 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 84
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:83:L3:be9c7f9d3d4d:9
06
↗
釈
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:33932
Hoạt tự
07
↗
釈
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
天學便蒙図説
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:0c016d24723ee3568663547b0f9ef40b_0_009:be9c7f9d3d4d:5
08
↗
釈
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
天學便蒙図説
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:0c016d24723ee3568663547b0f9ef40b_3_002:be9c7f9d3d4d:11
09
↗
釋
釋
釈
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2195妙法蓮華経巻六
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:fhs:1233
Viết tay
10
↗
釋
釈
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2195妙法蓮華経巻六
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:fhs:1595
Viết tay
11
↗
釋
釈
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2195妙法蓮華経巻六
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:fhs:268
Viết tay
12
↗
釋
釈
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2195妙法蓮華経巻六
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:fhs:3466
Viết tay
13
↗
釋
釈
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2195妙法蓮華経巻六
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:fhs:379
Viết tay
14
↗
釋
釈
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2195妙法蓮華経巻六
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:fhs:4053
Viết tay
15
↗
釋
釈
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2195妙法蓮華経巻六
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:fhs:421
Viết tay
16
↗
釋
釈
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2195妙法蓮華経巻六
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:fhs:4489
Viết tay
17
↗
釋
釈
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2195妙法蓮華経巻六
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:fhs:505
Viết tay
18
↗
釋
釈
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2195妙法蓮華経巻六
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:fhs:547
Viết tay
19
↗
釋
釈
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2195妙法蓮華経巻六
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:fhs:576
Viết tay
20
↗
釋
釈
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2195妙法蓮華経巻六
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:fhs:583
Viết tay
21
↗
釋
釈
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2334妙法蓮華経巻五
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:myz:23394
Viết tay
22
↗
釋
釈
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
高山寺本大教王経巻一
hng:doh:0158
Viết tay
23
↗
釋
釈
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2195妙法蓮華経巻六
Bibliothèque nationale de France
hng:fhs:0584
Viết tay
24
↗
釋
釈
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
法蔵和尚伝
hng:hod:1494
Bản in
25
↗
釋
釈
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
S2577妙法蓮華経巻八
British Library
hng:hok:0724
Viết tay
26
↗
釋
釈
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
斉民要術
hng:hos:0353
Bản in
27
↗
釋
釈
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
開元寺版道神足無極変化経巻四
hng:jhk:0650
Bản in
28
↗
釋
釈
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
寛治二年刊本成唯識論巻十
hng:jyu:0086
Bản in
29
↗
釋
釈
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賢劫経巻二
hng:kgk:0242
Viết tay
30
↗
釋
釈
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
今西本妙法蓮華経巻五
hng:khi:0598
Viết tay
31
↗
釋
釈
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
守屋本妙法蓮華経巻三
hng:khm:0141
Viết tay
32
↗
釋
釈
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
金剛般若経
hng:kkh:0454
Bản in
33
↗
釋
釈
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
高山寺本弥勒上生経
hng:kmi:0189
Viết tay
34
↗
釋
釈
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
明恵自筆華厳信種義
hng:kss:0615
Viết tay
35
↗
釋
釈
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
親鸞自筆教行信証巻四
hng:kyo:0641a
Viết tay
36
↗
Chưa gán
Chưa gán
釈
釈
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00114_1:B0001:C0196
Bản in
37
↗
Chưa gán
釈
釈
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00164_2:B0001:C0015
Bản in
38
↗
Chưa gán
釈
釈
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
国文研
codh:200003967:200003967_00010_1:B0001:C0092
Bản in
39
↗
Chưa gán
釈
釈
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
国文研
codh:200003967:200003967_00024_1:B0001:C0005
Bản in
40
↗
Chưa gán
釈
釈
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00013_2:B0001:C0147
Bản in
41
↗
Chưa gán
釈
釈
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00103_1:B0001:C0170
Bản in
42
↗
Chưa gán
釈
釈
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
吉利支丹物語
国文研
codh:200006665:200006665_00007_1:B0001:C0096
Bản in
43
↗
Chưa gán
釈
釈
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00027_1:B0001:C0068
Bản in
44
↗
Chưa gán
釈
釈
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00012_2:B0001:C0346
Bản in
45
↗
Chưa gán
釈
釈
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00007_1:B0001:C0288
Bản in
46
↗
Chưa gán
釈
釈
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00091_2:B0001:C0045
Bản in
47
↗
Chưa gán
釈
釈
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
国文研
codh:200015779:200015779_00005_2:B0001:C0060
Bản in
48
↗
Chưa gán
釈
釈
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
国文研
codh:200015779:200015779_00013_1:B0001:C0003
Bản in
49
↗
Chưa gán
釈
釈
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
日本永代蔵
国文研高乗
codh:200015843:200015843_00010_2:B0001:C0079
Bản in
50
↗
Chưa gán
釈
釈
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
日本永代蔵
国文研高乗
codh:200015843:200015843_00099_1:B0001:C0247
Bản in
51
↗
Chưa gán
釈
釈
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
物類称呼
codh:brsk00000:brsk001_007:B0001:C0250
52
↗
Chưa gán
釈
釈
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
物類称呼
codh:brsk00000:brsk002_015:B0001:C0127
53
↗
Chưa gán
釈
釈
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
物類称呼
codh:brsk00000:brsk003_035:B0001:C0116
54
↗
Chưa gán
釈
釈
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd004_004:B0001:C0047
55
↗
Chưa gán
釈
釈
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd005_020:B0001:C0171
56
↗
Chưa gán
釈
釈
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd005_026:B0001:C0148
57
↗
Chưa gán
釈
釈
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd006_020:B0001:C0027
58
↗
Chưa gán
釈
釈
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd008_006:B0001:C0105
59
↗
Chưa gán
釈
釈
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd011_016:B0001:C0127
60
↗
Chưa gán
釈
釈
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd011_036:B0001:C0037
61
↗
Chưa gán
釈
釈
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy002_028:B0001:C0101
62
↗
Chưa gán
釈
釈
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy004_041:B0001:C0070
63
↗
Chưa gán
釈
釈
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy010_028:B0001:C0081
64
↗
Chưa gán
釈
釈
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy011_017:B0001:C0150
65
↗
Chưa gán
釈
釈
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy011_027:B0001:C0159
66
↗
Thêm từ kho ngữ liệu ↓
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa