Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 釘 20 vùng cắt · 529 kết quả khớp theo dòng · 934 kết quả khớp theo trang
18 tự hình · 1 ở đây · 17 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
18 tự hình · 1 ở đây · 17 từ kho ngữ liệu