Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 鈍 4 vùng cắt · 202 kết quả khớp theo dòng · 905 kết quả khớp theo trang
15 tự hình · 2 ở đây · 13 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
15 tự hình · 2 ở đây · 13 từ kho ngữ liệu