Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
77 tự hình
/
2 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
銭 = 錢
Chữ
銭
zi.tools ↗
錢
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
294
Chưa gán
267
77 tự hình
·
17 ở đây
·
60 từ kho ngữ liệu
銭
銭
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 3
国文学研究資料館
ar:ezo-soshi--nijl:3-ocr7-7
01
↗
銭
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:11-ocr15-13
02
↗
銭
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:14-ocr5-1
03
↗
銭
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 20
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:20-ocr16-6
04
↗
銭
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 3
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:3-ocr6-17
05
↗
銭
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 43
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:43-ocr10-19
06
↗
銭
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 6
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:6-ocr11-2
07
↗
銭
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 6
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:6-ocr5-8
08
↗
銭
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 7
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:7-ocr7-11
09
↗
銭
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 7
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:7-ocr7-20
10
↗
銭
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 4
北海道大学附属図書館
ar:ezoto-kikan--hokudai:4-ocr13-1
11
↗
銭
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 15
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:14:L17:be9c7f9d3d4d:13
12
↗
銭
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 15
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:14:L7:be9c7f9d3d4d:10
13
↗
銭
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 9.18 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 21
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:20:L14:be9c7f9d3d4d:8
14
↗
銭
Tạm giữ: the corrected order gives this character different ink; the classifier does not separate the two crops, so this is the order alone; put back: the move would give two characters the same box 1793,1897,51,68
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:5:L16:be9c7f9d3d4d:13
15
↗
銭
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this box is kept but not vouched for: the ink at the corrected position scores 4.50 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:5:L9:be9c7f9d3d4d:9
16
↗
銭
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this box is kept but not vouched for: the ink at the corrected position scores 9.18 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:76:L7:be9c7f9d3d4d:5
17
↗
銭
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:14151
Hoạt tự
18
↗
銭
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:16189
Hoạt tự
19
↗
銭
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:16215
Hoạt tự
20
↗
銭
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:32162
Hoạt tự
21
↗
銭
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:32232
Hoạt tự
22
↗
銭
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:32330
Hoạt tự
23
↗
銭
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:32382
Hoạt tự
24
↗
銭
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:32401
Hoạt tự
25
↗
銭
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:9227
Hoạt tự
26
↗
Chưa gán
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理珍味集
味の素食文化セ
codh:100249537:100249537_00007_2:B0001:C0011
Bản in
27
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理珍味集
味の素食文化セ
codh:100249537:100249537_00018_2:B0001:C0003
Bản in
28
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理珍味集
味の素食文化セ
codh:100249537:100249537_00018_2:B0001:C0023
Bản in
29
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00039_2:B0001:C0162
Bản in
30
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00067_2:B0001:C0016
Bản in
31
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00102_1:B0001:C0158
Bản in
32
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00102_1:B0001:C0160
Bản in
33
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00110_1:B0001:C0064
Bản in
34
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00139_1:B0001:C0085
Bản in
35
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00139_1:B0001:C0087
Bản in
36
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00142_2:B0001:C0063
Bản in
37
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00145_2:B0001:C0257
Bản in
38
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00160_2:B0001:C0078
Bản in
39
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00168_1:B0001:C0093
Bản in
40
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
国文研
codh:200003967:200003967_00010_1:B0001:C0109
Bản in
41
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
国文研
codh:200003967:200003967_00018_1:B0001:C0079
Bản in
42
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
国文研
codh:200003967:200003967_00040_2:B0001:C0112
Bản in
43
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
傾城買四十八手
国文研
codh:200005598:200005598_00039_2:B0001:C0205
Bản in
44
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
傾城買四十八手
国文研
codh:200005598:200005598_00044_2:B0001:C0030
Bản in
45
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00004_1:B0001:C0016
Bản in
46
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00004_2:B0001:C0095
Bản in
47
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00004_2:B0001:C0113
Bản in
48
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00005_1:B0001:C0063
Bản in
49
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00008_1:B0001:C0083
Bản in
50
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00011_1:B0001:C0240
Bản in
51
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00013_2:B0001:C0151
Bản in
52
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00017_1:B0001:C0139
Bản in
53
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00019_1:B0001:C0159
Bản in
54
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00019_1:B0001:C0219
Bản in
55
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00019_2:B0001:C0113
Bản in
56
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00022_1:B0001:C0125
Bản in
57
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00024_1:B0001:C0054
Bản in
58
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00024_1:B0001:C0072
Bản in
59
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00034_2:B0001:C0198
Bản in
60
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00035_1:B0001:C0097
Bản in
61
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00035_2:B0001:C0214
Bản in
62
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00035_2:B0001:C0242
Bản in
63
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00038_2:B0001:C0111
Bản in
64
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00041_1:B0001:C0110
Bản in
65
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00043_1:B0001:C0176
Bản in
66
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00043_2:B0001:C0008
Bản in
67
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00055_2:B0001:C0079
Bản in
68
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00057_1:B0001:C0252
Bản in
69
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00058_1:B0001:C0120
Bản in
70
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00059_2:B0001:C0022
Bản in
71
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00061_1:B0001:C0124
Bản in
72
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00069_1:B0001:C0049
Bản in
73
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00078_2:B0001:C0045
Bản in
74
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00079_2:B0001:C0119
Bản in
75
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00079_2:B0001:C0188
Bản in
76
↗
Chưa gán
銭
銭
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00082_1:B0001:C0069
Bản in
77
↗
Thêm từ kho ngữ liệu ↓
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa