Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 鑵 7 vùng cắt · 75 kết quả khớp theo dòng · 93 kết quả khớp theo trang
6 tự hình · 1 ở đây · 5 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
6 tự hình · 1 ở đây · 5 từ kho ngữ liệu