Đồ phổ chữ

33 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 闕 51 vùng cắt · 541 kết quả khớp theo dòng · 1.974 kết quả khớp theo trang

33 tự hình · 3 ở đây · 30 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa