Đồ phổ chữ

6 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 闘 13 vùng cắt · 183 kết quả khớp theo dòng · 1.985 kết quả khớp theo trang

6 tự hình · 4 ở đây · 2 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa