Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 阻 7 vùng cắt · 158 kết quả khớp theo dòng · 716 kết quả khớp theo trang
8 tự hình · 4 ở đây · 4 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
8 tự hình · 4 ở đây · 4 từ kho ngữ liệu