Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 陸 212 vùng cắt · 3.202 kết quả khớp theo dòng · 6.326 kết quả khớp theo trang
79 tự hình · 19 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
79 tự hình · 19 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu