Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 隙 60 vùng cắt · 435 kết quả khớp theo dòng · 918 kết quả khớp theo trang
32 tự hình · 1 ở đây · 31 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
32 tự hình · 1 ở đây · 31 từ kho ngữ liệu