Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 際 85 vùng cắt · 2.743 kết quả khớp theo dòng · 11.719 kết quả khớp theo trang
69 tự hình · 9 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
69 tự hình · 9 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu