Đồ phổ chữ

81 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 雀 62 vùng cắt · 873 kết quả khớp theo dòng · 1.822 kết quả khớp theo trang

81 tự hình · 21 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa