Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 雅 163 vùng cắt · 1.186 kết quả khớp theo dòng · 2.966 kết quả khớp theo trang
74 tự hình · 16 ở đây · 58 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
74 tự hình · 16 ở đây · 58 từ kho ngữ liệu