Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 雉 35 vùng cắt · 458 kết quả khớp theo dòng · 734 kết quả khớp theo trang
39 tự hình · 3 ở đây · 36 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
39 tự hình · 3 ở đây · 36 từ kho ngữ liệu