Đồ phổ chữ

33 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 雌 20 vùng cắt · 232 kết quả khớp theo dòng · 490 kết quả khớp theo trang

33 tự hình · 6 ở đây · 27 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 114 cần sửa