Đồ phổ chữ

112 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 雖 435 vùng cắt · 2.490 kết quả khớp theo dòng · 9.668 kết quả khớp theo trang

112 tự hình · 52 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ184 đã kiểm tra · 120 cần sửa