Đồ phổ chữ

18 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 雛 16 vùng cắt · 248 kết quả khớp theo dòng · 409 kết quả khớp theo trang

18 tự hình · 5 ở đây · 13 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa