Đồ phổ chữ

12 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 韃 1 vùng cắt · 197 kết quả khớp theo dòng · 362 kết quả khớp theo trang

12 tự hình · 11 ở đây · 1 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa