Đồ phổ chữ

4 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 頤 0 vùng cắt · 40 kết quả khớp theo dòng · 88 kết quả khớp theo trang

4 tự hình · 2 ở đây · 2 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa